越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nhà ga” (1)
nhà ga

英语
名train station
相关词“nhà ga” (1)
nhà ga hành khách

英语
名passenger terminal
Nhà ga hành khách mới đã đi vào hoạt động
New passenger terminal begins operation
短语“nhà ga” (2)
Nhà ga hành khách mới đã đi vào hoạt động
New passenger terminal begins operation
Tôi mới chuyển nhà gần đây.
I moved recently.
